stay of execution

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh hoãn thi hành án: "stay of execution" một lệnh pháp tạm thời ngăn chặn việc thực thi một bản án (thường án tử hình) hoặc phán quyết tòa án trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Sự trì hoãn tạm thời: Theo nghĩa bóng, cụm từ này có thể chỉ sự tạm dừng hoặc trì hoãn một hành động hoặc quyết định quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge granted a stay of execution for the prisoner, pending an appeal. (Thẩm phán đã ban hành lệnh hoãn thi hành án cho nhân, trong khi chờ kháng cáo.)
    • The company received a stay of execution from the court, delaying the forced closure for two months. (Công ty đã nhận được lệnh hoãn thi hành từ tòa án, trì hoãn việc đóng cửa cưỡng chế trong hai tháng.)
    • The project was given a stay of execution when new funding was found. (Dự án đã được tạm thời trì hoãn khi tìm thấy nguồn tài trợ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant a stay of execution": ban hành lệnh hoãn thi hành án.

    • The governor granted a stay of execution just hours before the scheduled execution. (Thống đốc đã ban hành lệnh hoãn thi hành án chỉ vài giờ trước khi diễn ra cuộc hành quyết theo kế hoạch.)
  • "to lift a stay of execution": hủy bỏ lệnh hoãn thi hành án.

    • The court decided to lift the stay of execution, allowing the sentence to be carried out. (Tòa án quyết định hủy bỏ lệnh hoãn thi hành án, cho phép thi hành bản án.)
  • "a temporary stay of execution": lệnh hoãn thi hành án tạm thời.

    • The lawyer argued for a temporary stay of execution to gather new evidence. (Luật sư đã tranh luận để lệnh hoãn thi hành án tạm thời nhằm thu thập bằng chứng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Stay: (danh từ) sự hoãn lại, sự tạm dừng; (động từ) ở lại, tạm dừng.

    • The judge granted a stay of proceedings. (Thẩm phán đã cho phép tạm dừng tố tụng.)
  • Execution: (danh từ) sự thi hành án (đặc biệt án tử hình), sự thực hiện.

    • The execution of the contract was delayed. (Việc thực hiện hợp đồng đã bị trì hoãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reprieve: sự ân xá, sự tạm hoãn (thường dùng cho án tử hình).
    • The prisoner was granted a reprieve. ( nhân đã được ân xá tạm thời.)
  • Postponement: sự trì hoãn (nói chung).
    • The court ordered a postponement of the trial. (Tòa án đã ra lệnh trì hoãn phiên tòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay on: ở lại tiếp tục (một vị trí, công việc).
    • He stayed on as manager after the crisis. (Anh ấy vẫn ở lại làm quản lý sau cuộc khủng hoảng.)
  • Stay out: không tham gia, tránh xa.
    • She stayed out of the argument. ( ấy tránh xa cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • A stay of execution (nghĩa bóng): sự tạm dừng kéo dài thời gian cho một điều đó sắp kết thúc.
    • The new funding gave the failing business a stay of execution. (Nguồn tài trợ mới đã cho doanh nghiệp đang thua lỗ một cơ hội tạm thời.)
stay of execution
A judge signs a stay of execution for the prisoner.